阿毘左啰 a bì tả la Hán Việt: a bì tả la Tổng quan a tì tả la (雜語)與阿毘遮嚕迦同。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 毘 (bì) + 左 (tả) + 啰 (la)Hán Việta bì tả laCấu tạo阿 + 毘 + 左 + 啰 · a + bì + tả + la nghĩa thành phần: a + bì + tả + la Nghĩa ViệtCihui a tì tả la (雜語)與阿毘遮嚕迦同。☸