阿法爾

ā fǎ ěr a pháp nhĩ

Hán Việt: a pháp nhĩ · Pinyin: ā fǎ ěr

Tổng quan

vùng Afar ở đông bắc Ethiopia | người Afar

Cấu tạo: (a) + (pháp) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng Afar ở đông bắc Ethiopia | người Afar

Eng

  • CC-CEDICT Afar region of northeast Ethiopia|Afar people
  • Cihui Afar region of northeast Ethiopia; Afar people