阿泰什 ā tài shén · a thái thập Hán Việt: a thái thập · Pinyin: ā tài shén Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 泰 (thái) + 什 (thập)Pinyinā tài shénHán Việta thái thậpCấu tạo阿 + 泰 + 什 · a + thái + thập nghĩa thành phần: a + thái + thập