阿靈頓 ā líng dùn · a linh đốn Hán Việt: a linh đốn · Pinyin: ā líng dùn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 靈 (linh) + 頓 (đốn)Pinyinā líng dùnHán Việta linh đốnCấu tạo阿 + 靈 + 頓 · a + linh + đốn nghĩa thành phần: a + linh + đốn