阿爾圖 ā ěr tú · a nhĩ đồ Hán Việt: a nhĩ đồ · Pinyin: ā ěr tú Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 圖 (đồ)Pinyinā ěr túHán Việta nhĩ đồCấu tạo阿 + 爾 + 圖 · a + nhĩ + đồ nghĩa thành phần: a + nhĩ + đồ