阿爾申 ā'ěrshēn · a nhĩ thân Hán Việt: a nhĩ thân · Pinyin: ā'ěrshēn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 申 (thân)Pinyinā'ěrshēnHán Việta nhĩ thânCấu tạo阿 + 爾 + 申 · a + nhĩ + thân nghĩa thành phần: a + nhĩ + thân Nghĩa EngCihui arshin