阿牟伽

a mưu già

Hán Việt: a mưu già

Tổng quan

a mâu già (術語)Amogha,又作阿謨伽,阿目佉。譯曰不空。功德不空之義。見光明真言金壺集。☸

Cấu tạo: (a) + (mưu) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a mâu già (術語)Amogha,又作阿謨伽,阿目佉。譯曰不空。功德不空之義。見光明真言金壺集。☸