阿物兒

ā wù r a vật nhi

Hán Việt: a vật nhi · Pinyin: ā wù r

Tổng quan

đồ vật | (mày) đồ vô dụng

Cấu tạo: (a) + (vật) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ vật | (mày) đồ vô dụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 東西,對人的戲稱或輕蔑的稱呼。《紅樓夢》第五八回:「連我們的爺還守規矩呢,你是什麼阿物兒,跑來胡鬧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹东西﹐对人的戏称或蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹东西﹐对人的戏称或蔑称。

Eng

  • CC-CEDICT thing|(you) useless thing
  • Cihui thing; (you) useless thing