阿狗阿貓

ā gǒu ā māo a cẩu a miêu

Hán Việt: a cẩu a miêu · Pinyin: ā gǒu ā māo

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (cẩu) + (a) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时人们常用的小名。引申为任何轻贱的,不值得重视的人或著作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻平庸之辈‖轻蔑或诙谐意。