阿狗阿貓 ā gǒu ā māo · a cẩu a miêu Hán Việt: a cẩu a miêu · Pinyin: ā gǒu ā māo Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 狗 (cẩu) + 阿 (a) + 貓 (miêu)Pinyinā gǒu ā māoHán Việta cẩu a miêuCấu tạo阿 + 狗 + 阿 + 貓 · a + cẩu + a + miêu nghĩa thành phần: a + cẩu + a + miêu