阿登納 ā dēng nà · a đăng nạp Hán Việt: a đăng nạp · Pinyin: ā dēng nà Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 登 (đăng) + 納 (nạp)Pinyinā dēng nàHán Việta đăng nạpCấu tạo阿 + 登 + 納 · a + đăng + nạp nghĩa thành phần: a + đăng + nạp