阿皮鬆 a bì tông Hán Việt: a bì tông Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 皮 (bì) + 鬆 (tông)Hán Việta bì tôngCấu tạo阿 + 皮 + 鬆 · a + bì + tông nghĩa thành phần: a + bì + tông