阿目多印 a mục đa ấn Hán Việt: a mục đa ấn Tổng quan a mục đa ấn (印相)印相名。譯曰無能壓印。見陀羅尼集經三。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 目 (mục) + 多 (đa) + 印 (ấn)Hán Việta mục đa ấnCấu tạo阿 + 目 + 多 + 印 · a + mục + đa + ấn nghĩa thành phần: a + mục + đa + ấn Nghĩa ViệtCihui a mục đa ấn (印相)印相名。譯曰無能壓印。見陀羅尼集經三。☸