阿磕綽 ā kē chuò · a khái xước Hán Việt: a khái xước · Pinyin: ā kē chuò Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 磕 (khái) + 綽 (xước)Pinyinā kē chuòHán Việta khái xướcCấu tạo阿 + 磕 + 綽 · a + khái + xước nghĩa thành phần: a + khái + xước