阿磕綽

ā kē chuò a khái xước

Hán Việt: a khái xước · Pinyin: ā kē chuò

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (khái) + (xước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"阿各绰"。