阿竭陀 a kiệt đà Hán Việt: a kiệt đà Tổng quan a kiệt đà (雜名)見阿伽陀條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 竭 (kiệt) + 陀 (đà)Hán Việta kiệt đàCấu tạo阿 + 竭 + 陀 · a + kiệt + đà nghĩa thành phần: a + kiệt + đà Nghĩa ViệtCihui a kiệt đà (雜名)見阿伽陀條。☸