阿米西 a mễ tây Hán Việt: a mễ tây Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 米 (mễ) + 西 (tây)Hán Việta mễ tâyCấu tạo阿 + 米 + 西 · a + mễ + tây nghĩa thành phần: a + mễ + tây