阿米醇 a mễ thuần Hán Việt: a mễ thuần Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 米 (mễ) + 醇 (thuần)Hán Việta mễ thuầnCấu tạo阿 + 米 + 醇 · a + mễ + thuần nghĩa thành phần: a + mễ + thuần