阿納帕 Ānàpà · a nạp mạt Hán Việt: a nạp mạt · Pinyin: Ānàpà Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 納 (nạp) + 帕 (mạt)PinyinĀnàpàHán Việta nạp mạtCấu tạo阿 + 納 + 帕 · a + nạp + mạt nghĩa thành phần: a + nạp + mạt Nghĩa EngCihui Anapa