阿练若 a luyện nhược Hán Việt: a luyện nhược Tổng quan a luyện nhã (術語)見阿蘭若條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 练 (luyện) + 若 (nhược)Hán Việta luyện nhượcCấu tạo阿 + 练 + 若 · a + luyện + nhược nghĩa thành phần: a + luyện + nhược Nghĩa ViệtCihui a luyện nhã (術語)見阿蘭若條。☸