阿羅本 ā luó běn · a la bổn Hán Việt: a la bổn · Pinyin: ā luó běn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 羅 (la) + 本 (bổn)Pinyinā luó běnHán Việta la bổnCấu tạo阿 + 羅 + 本 · a + la + bổn nghĩa thành phần: a + la + bổn