阿羅漢果 ā luó hàn guǒ · a la hán quả Hán Việt: a la hán quả · Pinyin: ā luó hàn guǒ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 羅 (la) + 漢 (hán) + 果 (quả)Pinyinā luó hàn guǒHán Việta la hán quảCấu tạo阿 + 羅 + 漢 + 果 · a + la + hán + quả nghĩa thành phần: a + la + hán + quả Nghĩa ViệtCihui a la hán quả (術語)悟位謂之果。以是為對於修行之因之結果也。阿羅漢為小乘之極果。☸