阿罗陀

a la đà

Hán Việt: a la đà

Tổng quan

a la đà (地名)Aruta,山名。譯曰無聲。見翻梵語九。☸

Cấu tạo: (a) + (la) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a la đà (地名)Aruta,山名。譯曰無聲。見翻梵語九。☸