阿翁階 a ông giai Hán Việt: a ông giai Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 翁 (ông) + 階 (giai)Hán Việta ông giaiCấu tạo阿 + 翁 + 階 · a + ông + giai nghĩa thành phần: a + ông + giai