阿者丽

a giả lệ

Hán Việt: a giả lệ

Tổng quan

a giả li (明王)譯曰不動。出於大日經疏四。見阿遮羅條。☸

Cấu tạo: (a) + (giả) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a giả li (明王)譯曰不動。出於大日經疏四。見阿遮羅條。☸