阿耨风经 a nậu phong kinh Hán Việt: a nậu phong kinh Tổng quan a nậu phong kinh (經名)阿耨颰經之異名。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 耨 (nậu) + 风 (phong) + 经 (kinh)Hán Việta nậu phong kinhCấu tạo阿 + 耨 + 风 + 经 · a + nậu + phong + kinh nghĩa thành phần: a + nậu + phong + kinh Nghĩa ViệtCihui a nậu phong kinh (經名)阿耨颰經之異名。☸