阿蓮鄉 ā lián xiāng · a liên hương Hán Việt: a liên hương · Pinyin: ā lián xiāng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 蓮 (liên) + 鄉 (hương)Pinyinā lián xiāngHán Việta liên hươngCấu tạo阿 + 蓮 + 鄉 · a + liên + hương nghĩa thành phần: a + liên + hương