阿菟林 a thỏ lâm Hán Việt: a thỏ lâm Tổng quan a thố lâm (雜名)譯曰小林。見翻梵語九。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 菟 (thỏ) + 林 (lâm)Hán Việta thỏ lâmCấu tạo阿 + 菟 + 林 · a + thỏ + lâm nghĩa thành phần: a + thỏ + lâm Nghĩa ViệtCihui a thố lâm (雜名)譯曰小林。見翻梵語九。☸