阿菟罗

a thỏ la

Hán Việt: a thỏ la

Tổng quan

a thố la (人名)師子國王夫人名。見慧琳音義七十八。☸

Cấu tạo: (a) + (thỏ) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a thố la (人名)師子國王夫人名。見慧琳音義七十八。☸