阿薩伊果 ā sà yī guǒ · a tát y quả Hán Việt: a tát y quả · Pinyin: ā sà yī guǒ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 薩 (tát) + 伊 (y) + 果 (quả)Pinyinā sà yī guǒHán Việta tát y quảCấu tạo阿 + 薩 + 伊 + 果 · a + tát + y + quả nghĩa thành phần: a + tát + y + quả