阿薩姆的 a tát mỗ đích Hán Việt: a tát mỗ đích Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 薩 (tát) + 姆 (mỗ) + 的 (đích)Hán Việta tát mỗ đíchCấu tạo阿 + 薩 + 姆 + 的 · a + tát + mỗ + đích nghĩa thành phần: a + tát + mỗ + đích