阿薩姆語 ā sà mǔ yǔ · a tát mỗ ngữ Hán Việt: a tát mỗ ngữ · Pinyin: ā sà mǔ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 薩 (tát) + 姆 (mỗ) + 語 (ngữ)Pinyinā sà mǔ yǔHán Việta tát mỗ ngữCấu tạo阿 + 薩 + 姆 + 語 · a + tát + mỗ + ngữ nghĩa thành phần: a + tát + mỗ + ngữ