阿薩密語

Āsàmì-yǔ a tát mật ngữ

Hán Việt: a tát mật ngữ · Pinyin: Āsàmì-yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (tát) + (mật) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Assamese