阿薩密邦 Āsàmì-bāng · a tát mật bang Hán Việt: a tát mật bang · Pinyin: Āsàmì-bāng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 薩 (tát) + 密 (mật) + 邦 (bang)PinyinĀsàmì-bāngHán Việta tát mật bangCấu tạo阿 + 薩 + 密 + 邦 · a + tát + mật + bang nghĩa thành phần: a + tát + mật + bang Nghĩa EngCihui Assam