阿萨多

a tát đa

Hán Việt: a tát đa

Tổng quan

a tát đa (雜名)星宿名。譯曰軫宿。見翻梵語九。梵語PūrvāĀsādhāh。☸

Cấu tạo: (a) + (tát) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a tát đa (雜名)星宿名。譯曰軫宿。見翻梵語九。梵語PūrvāĀsādhāh。☸