阿薩姆人 ā sà mǔ rén · a tát mỗ nhân Hán Việt: a tát mỗ nhân · Pinyin: ā sà mǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 薩 (tát) + 姆 (mỗ) + 人 (nhân)Pinyinā sà mǔ rénHán Việta tát mỗ nhânCấu tạo阿 + 薩 + 姆 + 人 · a + tát + mỗ + nhân nghĩa thành phần: a + tát + mỗ + nhân