阿薩神族 ā sà shén zú · a tát thần tộc Hán Việt: a tát thần tộc · Pinyin: ā sà shén zú Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 薩 (tát) + 神 (thần) + 族 (tộc)Pinyinā sà shén zúHán Việta tát thần tộcCấu tạo阿 + 薩 + 神 + 族 · a + tát + thần + tộc nghĩa thành phần: a + tát + thần + tộc