阿蓝磨 a lam ma Hán Việt: a lam ma Tổng quan a lam ma (雜語)見阿羅磨條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 蓝 (lam) + 磨 (ma)Hán Việta lam maCấu tạo阿 + 蓝 + 磨 · a + lam + ma nghĩa thành phần: a + lam + ma Nghĩa ViệtCihui a lam ma (雜語)見阿羅磨條。☸