阿蘭文 ā lán wén · a lan văn Hán Việt: a lan văn · Pinyin: ā lán wén Tổng quan tiếng Aram Cấu tạo: 阿 (a) + 蘭 (lan) + 文 (văn)Pinyinā lán wénHán Việta lan vănCấu tạo阿 + 蘭 + 文 · a + lan + văn nghĩa thành phần: a + lan + văn Nghĩa ViệtCihui tiếng AramEngCC-CEDICT AramaicCihui Aramaic