阿蘭醇 a lan thuần Hán Việt: a lan thuần Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 蘭 (lan) + 醇 (thuần)Hán Việta lan thuầnCấu tạo阿 + 蘭 + 醇 · a + lan + thuần nghĩa thành phần: a + lan + thuần