阿蝦科 a hà khoa Hán Việt: a hà khoa Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 蝦 (hà) + 科 (khoa)Hán Việta hà khoaCấu tạo阿 + 蝦 + 科 · a + hà + khoa nghĩa thành phần: a + hà + khoa