阿諾德 ā nuò dé · a nặc đức Hán Việt: a nặc đức · Pinyin: ā nuò dé Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 諾 (nặc) + 德 (đức)Pinyinā nuò déHán Việta nặc đứcCấu tạo阿 + 諾 + 德 · a + nặc + đức nghĩa thành phần: a + nặc + đức