阿赊迦 a xa già Hán Việt: a xa già Tổng quan a xa ca (異類)餓鬼名,梵語Aśaka,譯曰希望。見正法念經十六。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 赊 (xa) + 迦 (già)Hán Việta xa giàCấu tạo阿 + 赊 + 迦 · a + xa + già nghĩa thành phần: a + xa + già Nghĩa ViệtCihui a xa ca (異類)餓鬼名,梵語Aśaka,譯曰希望。見正法念經十六。☸