阿賴耶 ā lài yé · a lại da Hán Việt: a lại da · Pinyin: ā lài yé Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 賴 (lại) + 耶 (da)Pinyinā lài yéHán Việta lại daCấu tạo阿 + 賴 + 耶 · a + lại + da nghĩa thành phần: a + lại + da Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梵语的译音。意译为"藏"。谓能藏一切。Tân Hoa Tự Điển 1.梵语的译音。意译为"藏"。谓能藏一切。