阿赫恩 ā hè ēn · a hách ân Hán Việt: a hách ân · Pinyin: ā hè ēn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 赫 (hách) + 恩 (ân)Pinyinā hè ēnHán Việta hách ânCấu tạo阿 + 赫 + 恩 · a + hách + ân nghĩa thành phần: a + hách + ân