阿路巴 a lộ ba Hán Việt: a lộ ba Tổng quan a lộ ba (雜名)Rūpya,譯曰銀。見名義集二。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 路 (lộ) + 巴 (ba)Hán Việta lộ baCấu tạo阿 + 路 + 巴 · a + lộ + ba nghĩa thành phần: a + lộ + ba Nghĩa ViệtCihui a lộ ba (雜名)Rūpya,譯曰銀。見名義集二。☸