阿輸迦 ā shū jiā · a thâu già Hán Việt: a thâu già · Pinyin: ā shū jiā Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 輸 (thâu) + 迦 (già)Pinyinā shū jiāHán Việta thâu giàCấu tạo阿 + 輸 + 迦 · a + thâu + già nghĩa thành phần: a + thâu + già Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树木名; 即阿育王。详"阿育王"。Tân Hoa Tự Điển 1.树木名。 2.即阿育王。详"阿育王"。