阿迦𠰷香 ā jiā lú xiāng Pinyin: ā jiā lú xiāng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 迦 (già) + 𠰷 + 香 (hương)Pinyinā jiā lú xiāngCấu tạo阿 + 迦 + 𠰷 + 香 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉香的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.沉香的别称。