阿迦奢

a già xa

Hán Việt: a già xa

Tổng quan

a ca xa (雜語)Ākāśa,譯曰虛空。見大日經疏十三。☸

Cấu tạo: (a) + (già) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a ca xa (雜語)Ākāśa,譯曰虛空。見大日經疏十三。☸