阿迦花 a già hoa Hán Việt: a già hoa Tổng quan a ca hoa (植物)花名。具名阿歌羅花。譯曰白花。見玄應音義十。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 迦 (già) + 花 (hoa)Hán Việta già hoaCấu tạo阿 + 迦 + 花 · a + già + hoa nghĩa thành phần: a + già + hoa Nghĩa ViệtCihui a ca hoa (植物)花名。具名阿歌羅花。譯曰白花。見玄應音義十。☸